越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngữ pháp” (1)
ngữ pháp

英语
名grammar
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
I am studying Japanese grammar.
相关词“ngữ pháp” (0)
未找到相关词。
短语“ngữ pháp” (1)
Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
I am studying Japanese grammar.
